Vậy thì anh ta là gì đây, người ngoài chắc? Hai người náo loạn một hồi khiến cho toàn bộ căn phòng trở thành một mớ hỗn độn. Tiếng động lớn vang lên khiến chú chó cảnh mà Cung Thu Linh nuôi sủa ầm lên rồi chạy đến trước cửa phòng hai người. Nó vẫy vẫy đuôi
1nkgo. Từ điển Việt-Anh một cách hỗn độn vi một cách hỗn độn = en volume_up tumultuous chevron_left Bản dịch Người dich Cụm từ & mẫu câu open_in_new chevron_right VI Nghĩa của "một cách hỗn độn" trong tiếng Anh một cách hỗn độn {tính} EN volume_up tumultuous Bản dịch VI một cách hỗn độn {tính từ} một cách hỗn độn từ khác một cách bừa bãi, một cách dữ dội volume_up tumultuous {tính} Hơn Duyệt qua các chữ cái A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y Những từ khác Vietnamese một cách hỗn độn một cách hữu hiệumột cách im ắngmột cách khác biệtmột cách không lịch thiệpmột cách khẽ khàngmột cách kiêu căngmột cách liên tụcmột cách lén lútmột cách lóng ngóngmột cách lịch sự commentYêu cầu chỉnh sửa Động từ Chuyên mục chia động từ của Chia động từ và tra cứu với chuyên mục của Chuyên mục này bao gồm cả các cách chia động từ bất qui tắc. Chia động từ Cụm từ & Mẫu câu Chuyên mục Cụm từ & Mẫu câu Những câu nói thông dụng trong tiếng Việt dịch sang 28 ngôn ngữ khác. Cụm từ & Mẫu câu Treo Cổ Treo Cổ Bạn muốn nghỉ giải lao bằng một trò chơi? Hay bạn muốn học thêm từ mới? Sao không gộp chung cả hai nhỉ! Chơi Let's stay in touch Các từ điển Người dich Từ điển Động từ Phát-âm Đố vui Trò chơi Cụm từ & mẫu câu Công ty Về Liên hệ Quảng cáo Đăng nhập xã hội Đăng nhập bằng Google Đăng nhập bằng Facebook Đăng nhập bằng Twitter Nhớ tôi Bằng cách hoàn thành đăng ký này, bạn chấp nhận the terms of use and privacy policy của trang web này.
Từ điển Việt-Anh mớ hỗn độn Bản dịch của "mớ hỗn độn" trong Anh là gì? chevron_left chevron_right Bản dịch Ví dụ về đơn ngữ Vietnamese Cách sử dụng "mish-mash" trong một câu The films that emerged were an insane mish-mash of booze, violence, surrealism and insanity. She mentioned the mish-mash of development in many larger cities. The change they want becomes a vague mish-mash of expectations that no team-building event can ever fulfil. We've seen a mish-mash of delays, diversions and, more recently, piecemeal suggestions to alleviate some of the pain. There is a mish-mash of designs, but it's believable. Cách dịch tương tự Cách dịch tương tự của từ "mớ hỗn độn" trong tiếng Anh tình trạng hỗn độn danh từ Hơn A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y Đăng nhập xã hội
mớ hỗn độn tiếng anh là gì